slot verb
Các tính năng lên lịch cuộc hẹn mới của Google Calendar
time window. khung thời gian · meeting slot. khoảng thời gian cuộc họp. Họ từ vựng. noun. scheduling. lập lịch · verb. schedule. lên lịch. Thảo luận. Chưa có ...
time slot|time slot Ứng dụng;time slot Đăng nhập;,Trải nghiệm ...
SLOT SLOT<www.slot-slotvn.com>Chơi cá cược trực tuyến tại SLOT SLOT để thử thách kỹ năng của bạn,slot slot VIP|slot slot Đăng nhập| Để tham gia trò chơi trên ...
Slot là gì? | Từ điển Anh - Việt
Fill in the blanks with suitable verb tenses. The game (start) if you put a coin in the slot. Xem đáp án. Lời giải. Đây là câu điều kiện loại 1 ...